23:44 ICT Thứ hai, 22/10/2018

Trang nhất » TIN TỨC » THÔNG BÁO

Trang Web sẽ hiển thị tốt trên các trình duyệt:  FIREFOX, GOOGLE CHROME, IE 7.0 trở lên.

Thời khóa biểu chính khóa lần 5 học kỳ 2 - áp dụng từ 27/3/2017

Chủ nhật - 26/03/2017 09:18

THỜI KHÓA BIỂU CHÍNH KHÓA LẦN 5 HỌC KỲ 2

(Áp dụng từ ngày 27/3/2017)

Chú ý:

Lớp 12 tăng thêm tiết trong TKB buổi sáng, cụ thể: lớp 12A1 tăng Hóa, Lý mỗi môn 01 tiết.

Lớp 12A2 đến 12A6 tăng Anh, Toán mỗi môn 01 tiết.

TKB LỚP 10:

 

THỨ
TIẾT

10A1

(Hổ)

10A2

(Thiên)

10A3

(Trà)

10A4

(Lợi)

10A5

(Nhi)

10A6

(Ánh)

10A7

(Vân(L))

2

1

ChCờ - Hổ

ChCờ - Thiên

ChCờ - Trà

ChCờ - Lợi

ChCờ - Nhi

ChCờ - Ánh

ChCờ - Vân(L)

2

SHL - Hổ

SHL - Thiên

SHL - Trà

SHL - Lợi

SHL - Nhi

SHL - Ánh

SHL - Vân(L)

3

Sinh - Uyên

GDCD - Ánh

Toán - Đính

Lý - Vân(L)

CNghệ - Lâm

Toán - Chu

Sinh - Ngôn

4

CNghệ - Uyên

Lý - Mí

Toán - Đính

CNghệ - Ngôn

Anh - Nhi

Sử - Thiên

Lý - Vân(L)

5

Sử - Thiên

Lý - Mí

Sinh - Uyên

Toán - Phương(T)

Lý - Vân(L)

Sinh - Ngôn

Toán - Đính

3

1

T.Dục - Sơn

Tin - Ta

Anh - Hoàng

CNghệ - Ngôn

Toán - Nghĩa

Văn - Quế

Lý - Vân(L)

2

Toán - Việt(T)

Hoá - Vân(H)

CNghệ - Ngôn

Sử - Trà

Anh - Nhi

Văn - Quế

Hoá - Trung(H)

3

Toán - Việt(T)

T.Dục - Sơn

Văn - Phương(V)

Tin - Ta

Anh - Nhi

Lý - Vân(L)

Văn - Quế

4

Tin - Ta

Văn - Phương(V)

Hoá - Vân(H)

Lý - Vân(L)

Hoá - Trung(H)

Anh - Nhi

Sinh - Ngôn

5

Hoá - Vân(H)

Văn - Phương(V)

Sử - Trà

Anh - Nhi

Lý - Vân(L)

CNghệ - Lâm

Anh - Vui

4

1

Văn - Phương(V)

Sử - Thiên

T.Dục - Sơn

Hoá - Trung(H)

T.Dục - Việt(TD)

Tin - Ta

Toán - Đính

2

Văn - Phương(V)

Toán - Thủy(T)

GDCD - Ánh

GDQP - Tùng

Sử - Hoa(S)

Sử - Thiên

Toán - Đính

3

Toán - Việt(T)

Toán - Thủy(T)

Toán - Đính

Văn - Phương(V)

Toán - Nghĩa

T.Dục - Việt(TD)

Hoá - Trung(H)

4

Toán - Việt(T)

Sinh - Uyên

Địa - Tín

Văn - Phương(V)

GDQP - Tùng

GDCD - Ánh

Tin - Ta

5

Anh - Hổ

Hoá - Vân(H)

Anh - Hoàng

Tin - Ta

GDCD - Ánh

Hoá - Trung(H)

Sử - Hoa(S)

5

1

Sử - Thiên

CNghệ - Thủy(S)

Tin - Ta

Sử - Trà

Địa - Lợi

CNghệ - Lâm

GDCD - Ánh

2

Anh - Hổ

Toán - Thủy(T)

Sử - Trà

T.Dục - Sơn

CNghệ - Lâm

Tin - Ta

CNghệ - Thủy(S)

3

Văn - Phương(V)

Sử - Thiên

Toán - Đính

GDCD - Ánh

Tin - Ta

Lý - Vân(L)

Văn - Quế

4

Hoá - Vân(H)

T.Dục - Sơn

Văn - Phương(V)

Sinh - Ngôn

Lý - Vân(L)

Địa - Lợi

Văn - Quế

5

GDCD - Ánh

Anh - Hổ

Văn - Phương(V)

Sinh - Ngôn

Văn - Quế

Toán - Chu

Lý - Vân(L)

6

1

Lý - Mí

Địa - Tín

Sinh - Uyên

Hoá - Trung(H)

Toán - Nghĩa

T.Dục - Việt(TD)

Sử - Hoa(S)

2

Lý - Mí

Sinh - Uyên

Anh - Hoàng

T.Dục - Sơn

Toán - Nghĩa

Hoá - Trung(H)

T.Dục - Việt(TD)

3

CNghệ - Uyên

Anh - Hổ

GDQP - Tùng

Anh - Nhi

Sử - Hoa(S)

Văn - Quế

CNghệ - Thủy(S)

4

Địa - Tín

Anh - Hổ

Lý - Mí

Toán - Phương(T)

Văn - Quế

Anh - Nhi

Anh - Vui

5

Anh - Hổ

CNghệ - Thủy(S)

Lý - Mí

Toán - Phương(T)

Văn - Quế

Anh - Nhi

GDQP - Tùng

7

1

Lý - Mí

Văn - Phương(V)

Tin - Ta

Lý - Vân(L)

T.Dục - Việt(TD)

Sinh - Ngôn

Toán - Đính

2

T.Dục - Sơn

Lý - Mí

Hoá - Vân(H)

Toán - Phương(T)

Tin - Ta

GDQP - Tùng

T.Dục - Việt(TD)

3

Tin - Ta

Toán - Thủy(T)

Lý - Mí

Anh - Nhi

Sinh - Ngôn

Lý - Vân(L)

Địa - Lợi

4

Hoá - Vân(H)

GDQP - Tùng

T.Dục - Sơn

Địa - Lợi

Sinh - Ngôn

Toán - Chu

Tin - Ta

5

GDQP - Tùng

Tin - Ta

CNghệ - Ngôn

Văn - Phương(V)

Hoá - Trung(H)

Toán - Chu

Anh - Vui

TKB LỚP 11:
THỨ
TIẾT

11A1

(Đính)

11A2

(Thủy(S))

11A3

(Vân(T))

11A4

(Lâm)

11A5

(Ngôn)

11A6

(Nam(L))

11A7

(Tín)

2

1

ChCờ - Đính

ChCờ - Thủy(S)

ChCờ - Vân(T)

ChCờ - Lâm

ChCờ - Ngôn

ChCờ - Nam(L)

ChCờ - Tín

2

SHL - Đính

SHL - Thủy(S)

SHL - Vân(T)

SHL - Lâm

SHL - Ngôn

SHL - Nam(L)

SHL - Tín

3

GDCD - Trãi

Toán - Vân(T)

Văn - Mạnh

Anh - Nhi

Văn - Cử

Lý - Nam(L)

Sinh - Thủy(S)

4

Hoá - Vũ(H)

Toán - Vân(T)

Địa - Lợi

Hoá - Vân(H)

Lý - Bích

Sinh - Thủy(S)

Toán - Chu

5

Địa - Lợi

Sinh - Thủy(S)

Anh - Nhi

Văn - Cử

Toán - Chu

CNghệ - Hiếu

Hoá - Vân(H)

3

1

Anh - Vui

T.Dục - Việt(TD)

Anh - Nhi

Sử - Trà

Lý - Bích

Toán - Vân(T)

Hoá - Vân(H)

2

CNghệ - Hiếu

Anh - Vui

Lý - Bảo

Sinh - Lâm

Tin - Ta

Toán - Vân(T)

T.Dục - Việt(TD)

3

Tin - Toàn

Lý - Bảo

Sử - Trà

Lý - Bích

Hoá - Vân(H)

T.Dục - Việt(TD)

Anh - Hoàng

4

Sử - Trà

GDQP - Tùng

Sinh - Lâm

Địa - Quang

T.Dục - Việt(TD)

Anh - Hoàng

Lý - Bảo

5

GDQP - Tùng

Tin - Toàn

CNghệ - Hiếu

GDCD - Trãi

Sinh - Ngôn

Anh - Hoàng

Tin - Ta

4

1

Lý - Nam(L)

CNghệ - Hiếu

Lý - Bảo

Toán - Thủy(T)

GDQP - Tùng

GDCD - Hoa(S)

Văn - Cử

2

T.Dục - Việt(TD)

Lý - Bảo

Văn - Mạnh

Văn - Cử

CNghệ - Hiếu

Tin - Ta

Địa - Tín

3

CNghệ - Hiếu

Hoá - Vũ(H)

Văn - Mạnh

Văn - Cử

Hoá - Vân(H)

Sử - Thiên

Lý - Bảo

4

Hoá - Vũ(H)

Văn - Mạnh

Hoá - Vân(H)

CNghệ - Hiếu

Văn - Cử

Anh - Hoàng

T.Dục - Việt(TD)

5

Toán - Đính

Văn - Mạnh

CNghệ - Hiếu

GDQP - Tùng

Văn - Cử

Lý - Nam(L)

Sử - Thiên

5

1

Toán - Đính

CNghệ - Hiếu

GDQP - Tùng

Toán - Thủy(T)

T.Dục - Việt(TD)

Hoá - Vân(H)

Văn - Cử

2

Toán - Đính

GDCD - Trãi

T.Dục - Việt(TD)

Hoá - Vân(H)

Toán - Chu

GDQP - Tùng

Văn - Cử

3

T.Dục - Việt(TD)

Địa - Lợi

Hoá - Vân(H)

Lý - Bích

Toán - Chu

Văn - Cử

CNghệ - Hiếu

4

Văn - Cử

Sử - Trà

GDCD - Trãi

Lý - Bích

Sử - Thiên

T.Dục - Việt(TD)

Toán - Chu

5

 

 

 

 

 

 

 

6

1

Anh - Vui

Sinh - Thủy(S)

Anh - Nhi

Sinh - Lâm

CNghệ - Hiếu

Lý - Nam(L)

GDQP - Tùng

2

Anh - Vui

Toán - Vân(T)

Sinh - Lâm

Anh - Nhi

GDCD - Hoa(S)

Sinh - Thủy(S)

CNghệ - Hiếu

3

Sinh - Lâm

Anh - Vui

Tin - Toàn

T.Dục - Việt(TD)

Địa - Tín

Toán - Vân(T)

Anh - Hoàng

4

Lý - Nam(L)

T.Dục - Việt(TD)

Toán - Vân(T)

Tin - Toàn

Anh - Hoàng

CNghệ - Hiếu

Sinh - Thủy(S)

5

Lý - Nam(L)

Văn - Mạnh

Toán - Vân(T)

CNghệ - Hiếu

Anh - Hoàng

Địa - Tín

GDCD - Hoa(S)

7

1

Hoá - Vũ(H)

Anh - Vui

Toán - Vân(T)

Toán - Thủy(T)

Toán - Chu

Văn - Cử

Lý - Bảo

2

Toán - Đính

Hoá - Vũ(H)

Toán - Vân(T)

Toán - Thủy(T)

Sinh - Ngôn

Văn - Cử

Toán - Chu

3

Văn - Cử

Toán - Vân(T)

Lý - Bảo

T.Dục - Việt(TD)

Anh - Hoàng

Hoá - Vân(H)

Toán - Chu

4

Văn - Cử

Lý - Bảo

T.Dục - Việt(TD)

Anh - Nhi

Lý - Bích

Toán - Vân(T)

Anh - Hoàng

5

 

 

 

 

 

 

 

 
TKB LỚP 12:
THỨ
TIẾT

12A1

(Trãi)

12A2

(Bích)

12A3

(Phương(T))

12A4

(Thủy(T))

12A5

(Uyên)

12A6

(Hoa(S))

2

1

ChCờ - Trãi

ChCờ - Bích

ChCờ - Phương(T)

ChCờ - Thủy(T)

ChCờ - Uyên

ChCờ - Hoa(S)

2

SHL - Trãi

SHL - Bích

SHL - Phương(T)

SHL - Thủy(T)

SHL - Uyên

SHL - Hoa(S)

3

Địa - Tín

Lý - Bích

Toán - Phương(T)

Hoá - Vũ(H)

Sử - Hoa(S)

Anh - Hổ

4

CNghệ - Hiếu

Địa - Tín

Toán - Phương(T)

Văn - Mạnh

Toán - Tùng

Anh - Hổ

5

Lý - Bích

Văn - Mạnh

Địa - Tín

Lý - Nam(L)

Anh - Hổ

Hoá - Vũ(H)

3

1

GDQP - Tùng

Sử - Trãi

Sinh - Lâm

CNghệ - Hiếu

Hoá - Trung(H)

Văn - Phương(V)

2

Lý - Bích

Anh - Hoàng

Sử - Trãi

T.Dục - Sơn

Toán - Tùng

Văn - Phương(V)

3

Hoá - Trung(H)

Toán - Nghĩa

Anh - Vui

Sinh - Lâm

Toán - Tùng

CNghệ - Hiếu

4

Sử - Trãi

Toán - Nghĩa

Anh - Vui

Anh - L.Anh

Tin - Toàn

T.Dục - Sơn

5

Toán - Nghĩa

Hoá - Trung(H)

Văn - Quế

Anh - L.Anh

Lý - Bảo

Địa - Quang

4

1

Toán - Nghĩa

Anh - Hoàng

Địa - Tín

Anh - L.Anh

GDCD - Ánh

Toán - Phương(T)

2

Toán - Nghĩa

Anh - Hoàng

T.Dục - Sơn

Lý - Nam(L)

Hoá - Trung(H)

Toán - Phương(T)

3

Anh - Hoàng

Địa - Tín

Lý - Nam(L)

Sử - Hoa(S)

Anh - Hổ

T.Dục - Sơn

4

Văn - Quế

Toán - Nghĩa

Hoá - Trung(H)

Toán - Thủy(T)

T.Dục - Sơn

Anh - Hổ

5

Địa - Tín

Toán - Nghĩa

Văn - Quế

Hoá - Vũ(H)

Văn - Phương(V)

Sinh - Uyên

5

1

Tin - Toàn

Lý - Bích

Văn - Quế

T.Dục - Sơn

Anh - Hổ

Văn - Phương(V)

2

GDCD - Thiên

CNghệ - Hiếu

Văn - Quế

Địa - Lợi

Văn - Phương(V)

GDCD - Ánh

3

T.Dục - Sơn

Sinh - Thủy(S)

Tin - Toàn

GDCD - Trà

Toán - Tùng

Anh - Hổ

4

Sinh - Thủy(S)

Tin - Toàn

CNghệ - Hiếu

Toán - Thủy(T)

GDQP - Tùng

Anh - Hổ

5

Lý - Bích

GDCD - Thiên

GDCD - Trà

Toán - Thủy(T)

Địa - Lợi

GDQP - Tùng

6

1

Văn - Quế

Anh - Hoàng

T.Dục - Sơn

Tin - Toàn

Anh - Hổ

Toán - Phương(T)

2

Văn - Quế

GDQP - Tùng

Lý - Nam(L)

Văn - Mạnh

Anh - Hổ

Toán - Phương(T)

3

Toán - Nghĩa

T.Dục - Sơn

Toán - Phương(T)

Văn - Mạnh

CNghệ - Hiếu

Lý - Mí

4

Hoá - Trung(H)

Văn - Mạnh

GDQP - Tùng

Anh - L.Anh

T.Dục - Sơn

Sử - Hoa(S)

5

Hoá - Trung(H)

Toán - Nghĩa

Anh - Vui

Anh - L.Anh

Sinh - Uyên

Tin - Toàn

7

1

Anh - Hoàng

T.Dục - Sơn

Hoá - Trung(H)

Địa - Lợi

Toán - Tùng

Toán - Phương(T)

2

Anh - Hoàng

Hoá - Trung(H)

Anh - Vui

Văn - Mạnh

Lý - Bảo

Văn - Phương(V)

3

T.Dục - Sơn

Văn - Mạnh

Anh - Vui

GDQP - Tùng

Văn - Phương(V)

Hoá - Vũ(H)

4

Hoá - Trung(H)

Văn - Mạnh

Toán - Phương(T)

Toán - Thủy(T)

Văn - Phương(V)

Lý - Mí

5

Lý - Bích

Anh - Hoàng

Toán - Phương(T)

Toán - Thủy(T)

Địa - Lợi

Địa - Quang

 

Tác giả bài viết: Nguyễn Quốc Việt

Nguồn tin: BGH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Ảnh CB-GV-CNV của trường (06/10/2017)


 

Giới thiệu

TRƯỜNG THPT VÕ GIỮ

TRƯỜNG THPT VÕ GIỮ QUÁ TRÌNH RA ĐỜI VÀ PHÁT TRIỂN           Hoài Ân, là một huyện trung du miền núi phía Bắc tỉnh Bình Định. Dân số trên dưới 100.000 người, nông nghiệp là điều kiện duy nhất để con người Hoài Ân cùng nhịp bước đi lên. Hoài Ân là mảnh...

Hình CB-GV Nhà trường



Ảnh Tập thể sư phạm nhà trường năm 2017

Đăng nhập thành viên

nong ngu co
du lich thai lan
tour di thai