08:28 +07 Chủ nhật, 17/10/2021

Trang nhất » TIN TỨC » THÔNG BÁO

Trang Web sẽ hiển thị tốt trên các trình duyệt:  FIREFOX, GOOGLE CHROME, IE 7.0 trở lên.

Biên chế danh sách các lớp năm học 2021-2022

Thứ hai - 23/08/2021 09:38

SỞ GDĐT BÌNH ĐỊNH

TRƯỜNG THPT VÕ GIỮ

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

BIÊN CHẾ DANH SÁCH CÁC LỚP

NĂM HỌC 2021-2022

Ghi chú:

- Lớp 12: Biên chế lại.

- Lớp 11: Theo lớp cũ.

- Lớp 10: Biên chế theo kết quả thi (hệ A riêng, hệ B riêng)

LỚP 12A1:

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

LỚP CŨ

Lớp mới

 
 

1

Võ Thị Thanh Hương

02/09/2004

11A2

12A1

 

2

Nguyễn Thị Ngân Hà

29/02/2004

11A1

12A1

 

3

Huỳnh Thị Kim Huy

26/03/2004

11A1

12A1

 

4

Lê Cẩm Nhung

07/03/2004

11A2

12A1

 

5

Huỳnh Thị Mỹ Duyên

20/05/2004

11A1

12A1

 

6

Nguyễn Thị Xuân Thúy

05/03/2004

11A1

12A1

 

8

Lê Thị Tường Vi

31/07/2004

11A1

12A1

 

7

Phạm Bùi Minh Thư

25/11/2004

11A1

12A1

 

9

Trần Thị Lệ Thu

28/09/2004

11A1

12A1

 

10

Nguyễn Thị Vân Trinh

22/05/2004

11A1

12A1

 

11

Hồ Ngọc Huy

28/04/2004

11A1

12A1

 

12

Bùi Diệp Thanh Huyền

12/09/2004

11A1

12A1

 

13

Huỳnh Thị Kim Ngân

02/01/2004

11A1

12A1

 

14

Nguyễn Hữu Phước

01/01/2004

11A1

12A1

 

15

Phạm Trần Kim Thư

04/07/2004

11A1

12A1

 

16

Phạm Thị Kim Cúc

08/08/2004

11A6

12A1

 

17

Dương Gia Huy

01/06/2004

11A1

12A1

 

18

Võ Ngọc Diễm

21/04/2004

11A1

12A1

 

20

Lê Như Thoại

19/01/2004

11A1

12A1

 

19

Trần Thị Bích Nhung

17/03/2004

11A1

12A1

 

21

Nguyễn Thị Kim Thoa

05/06/2004

11A2

12A1

 

24

Hoàng Thị Thúy Trâm

22/09/2004

11A3

12A1

 

23

Nguyễn Thị Nghiệp

17/05/2004

11A3

12A1

 

22

Võ Huỳnh Linh

03/06/2004

11A1

12A1

 

25

Võ Trà Phương Giang

04/03/2004

11A1

12A1

 

26

Bùi Xuân Thi

10/03/2004

11A6

12A1

 

27

Đặng Thành Chương

03/12/2004

11A4

12A1

 

28

Trần Tiểu Ngọc

02/09/2004

11A6

12A1

 

29

Lê Ngọc Huy

26/12/2004

11A1

12A1

 

30

Nguyễn Lê Viên

28/11/2004

11A1

12A1

 

31

Lê Thị Mỹ Tâm

25/04/2004

11A1

12A1

 

32

Nguyễn Thị Ý Thiên Kim

05/10/2004

11A1

12A1

 

33

Đặng Trúc Quỳnh

12/01/2004

11A1

12A1

 

35

Lê Thị Như Tuyết

07/09/2004

11A1

12A1

 

34

Nguyễn Thị Thu Hà

30/09/2004

11A1

12A1

 

37

Phạm Thị Thanh Dung

08/08/2004

11A6

12A1

 

36

Nguyễn Thị Thu Trang

29/12/2004

11A1

12A1

 

38

Nguyễn Thị Tố Trinh

18/06/2004

11A1

12A1

 

39

Ngô Phương Huy

29/07/2004

11A1

12A1

 

40

Đặng Thị Cẩm Tú

02/08/2004

11A1

12A1

 

41

Huỳnh Thị Yến Vy

06/09/2004

11A6

12A1

 

42

Phạm Nguyễn Tường Nhi

30/10/2004

11A1

12A1

 

43

Đinh Lê Thị Thảo Nguyên

10/10/2004

11A1

12A1

 

 

LỚP 12A2:

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

LỚP CŨ

Lớp mới

 
 

1

Lê Văn Trọng

30/11/2004

11A1

12A2

 

2

Võ Xuân Đông

20/06/2004

11A1

12A2

 

3

Nguyễn Thị Xí Muội

05/02/2004

11A3

12A2

 

4

Nguyễn Tú Quyên

16/09/2004

11A4

12A2

 

5

Nguyễn Thị Hồng Diễm

11/06/2004

11A4

12A2

 

6

Võ Thị Hà Vy

23/05/2004

11A5

12A2

 

8

Trương Ngọc Thúy Vy

06/04/2004

11A3

12A2

 

7

Nguyễn Thị Quế Trân

11/03/2004

11A1

12A2

 

9

Nguyễn Quốc Phong

09/07/2004

11A1

12A2

 

10

Nguyễn Mậu Duyên

01/03/2004

11A3

12A2

 

11

Lê Ngô Triều Nguyện

28/12/2004

11A1

12A2

 

12

Nguyễn Ngọc Thiện

10/12/2004

11A1

12A2

 

13

Lê Công Hưng

21/06/2004

11A1

12A2

 

14

Nguyễn Thị Vi

21/11/2004

11A3

12A2

 

15

Trịnh Thị Thu Trang

29/10/2004

11A5

12A2

 

16

Phạm Thị Như Quỳnh

02/07/2004

11A2

12A2

 

17

Lê Quang Triều

15/05/2004

11A1

12A2

 

18

Lê Tùng Khả

29/02/2004

11A1

12A2

 

20

Hoàng Hoa Anh Đào

08/09/2004

11A2

12A2

 

19

Nguyễn Nhật Huy

11/06/2002

11A3

12A2

 

21

Nguyễn Thị Thu Thắm

10/02/2004

11A6

12A2

 

24

Huỳnh Ngọc Huyền

14/11/2004

11A4

12A2

 

23

Nguyễn Thị Thúy Quỳnh

23/06/2004

11A2

12A2

 

22

Lê Thị Diễm Quỳnh

02/11/2004

11A4

12A2

 

25

Nguyễn Thị Diễm Quỳnh

20/07/2004

11A3

12A2

 

26

Huỳnh Thị Thu Hiền

27/12/2004

11A6

12A2

 

27

Phan Thị Như Ý

13/10/2004

11A2

12A2

 

28

Trần Thị Bảo Ngọc

20/11/2004

11A5

12A2

 

29

Trần Thị Ngô Vân

21/04/2004

11A2

12A2

 

30

Phan Thị Mỹ Thương

26/11/2004

11A4

12A2

 

31

Trần Minh Thành

30/05/2004

11A1

12A2

 

32

Hồ Thị Bích Nhạn

10/10/2004

11A2

12A2

 

33

Trần Bảo Nguyên

07/06/2004

11A5

12A2

 

35

Nguyễn Gia Huy

13/06/2004

11A6

12A2

 

34

Trần Thị Thu Trang

18/04/2004

11A3

12A2

 

37

Hồ Minh Thương

20/11/2004

11A1

12A2

 

36

Huỳnh Hữu Nguyên

05/06/2004

11A6

12A2

 

38

Phan Quốc Việt

24/03/2004

11A4

12A2

 

39

Dương Thị Kim Tiền

01/04/2004

11A5

12A2

 

40

Trần Quang Huy

01/01/2004

11A1

12A2

 

41

Đoàn Trương Hải Phúc

28/07/2004

11A5

12A2

 

42

Lê Phước Kiên

28/10/2004

11A2

12A2

 

43

Trần Văn Nguyên

02/02/2004

11A2

12A2

 

44

Nguyễn Thị Bạch Tuyết

11/01/2004

11A4

12A2

 

 

 

LỚP 12A3:

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

LỚP CŨ

Lớp mới

 
 

1

Nguyễn Huỳnh Thảo Nguyên

09/07/2004

11A5

12A3

 

2

Nguyễn Hữu Bằng

05/07/2004

11A6

12A3

 

3

Lê Thị Yến Vy

27/04/2004

11A5

12A3

 

4

Nguyễn Thị Tình

19/08/2004

11A6

12A3

 

5

Phạm Điệp Vũ

13/01/2004

11A5

12A3

 

6

Cao Thị Bích Trà

24/08/2004

11A3

12A3

 

8

Phan Đặng Sang

30/05/2004

11A5

12A3

 

7

Trần Thị Hoài Thương

05/04/2004

11A4

12A3

 

9

Võ Thị Mỹ Tâm

24/08/2004

11A6

12A3

 

10

Võ Đặng Lưu Ngân

28/09/2004

11A5

12A3

 

11

Huỳnh Xuân Quân

10/05/2004

11A5

12A3

 

12

Lê Thành Thế

01/06/2004

11A2

12A3

 

13

Lê Huy Hoàn

29/07/2004

11A3

12A3

 

14

Lê Quang Vinh

29/11/2004

11A6

12A3

 

15

Phan Ngọc Hải

19/03/2004

11A3

12A3

 

16

Nguyễn Thị Kim Chi

13/10/2004

11A2

12A3

 

17

Nguyễn Hồng Nhung

20/03/2004

11A3

12A3

 

18

Nguyễn Thị Như Diễm

01/02/2004

11A4

12A3

 

20

Nguyễn Văn Vinh

21/01/2003

11A4

12A3

 

19

Phạm Thị Tuyết Niệm

08/07/2004

11A5

12A3

 

21

Cao Thị Mỹ Hoài

05/03/2004

11A6

12A3

 

24

Lê Huỳnh Đức

16/09/2004

11A4

12A3

 

23

Lê Minh Khang

06/07/2004

11A4

12A3

 

22

Diệp Thế Vũ

22/01/2004

11A5

12A3

 

25

Lê Phương Thảo

14/08/2004

11A6

12A3

 

26

Đặng Đức Trí

15/02/2004

11A5

12A3

 

27

Nguyễn Trần Anh Nhân

13/03/2004

11A2

12A3

 

28

Huỳnh Công Thành

17/09/2004

11A4

12A3

 

29

Phan Thanh Bình

22/05/2004

11A3

12A3

 

30

Đoàn Văn Ánh

11/02/2004

11A3

12A3

 

31

Lê Anh Vinh

27/05/2004

11A3

12A3

 

32

Nguyễn Thị My Na

10/06/2004

11A3

12A3

 

33

Lê Thị Thu Ngân

21/09/2004

11A4

12A3

 

35

Trần Thị Mỹ Duyên

15/10/2004

11A2

12A3

 

34

Phan Thị Mỹ Lệ

10/05/2004

11A3

12A3

 

37

Nguyễn Thị Thúy Linh

09/11/2004

11A2

12A3

 

36

Lê Thị Thanh Ngân

01/04/2004

11A5

12A3

 

38

Nguyễn Thị Thhanh Tuyền

27/01/2004

11A4

12A3

 

39

Phạm Thị Mỹ Lệ

17/01/2004

11A3

12A3

 

40

Huỳnh Trúc Ly

20/03/2004

11A4

12A3

 

41

Nguyễn Thị Ngọc Diệp

06/10/2004

11A5

12A3

 

42

Đặng Huỳnh Nhật Anh

27/04/2004

11A2

12A3

 

43

Sử Thành Nghiệp

02/08/2004

11A5

12A3

 

44

Hà Yến Linh

02/09/2004

11A2

12A3

 

 

LỚP 12A4:

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

LỚP CŨ

Lớp mới

 
 

1

Đặng Dương Tuyết Kha

23/10/2004

11A3

12A4

 

2

Trương Công Khang

08/09/2004

11A2

12A4

 

3

Đoàn Nhật Thiện

29/09/2004

11A5

12A4

 

4

Lê Thị Tường Vy

02/02/2004

11A6

12A4

 

5

Nguyễn Đình Thống

15/09/2004

11A4

12A4

 

6

Lê Thị Như Ý

13/04/2004

11A6

12A4

 

8

Trần Phan Ngọc Nin

30/10/2004

11A2

12A4

 

7

Nguyễn Thị Hương

10/04/2004

11A6

12A4

 

9

Phạm Thị Mỹ Trâm

29/10/2004

11A6

12A4

 

10

Lê Khải Hoàn

01/09/2004

11A6

12A4

 

11

Võ Thị Thùy Trang

03/04/2004

11A3

12A4

 

12

Nguyễn Thị Hoàng Liên

18/12/2004

11A3

12A4

 

13

Lê Tuấn Kiệt

18/01/2004

11A2

12A4

 

14

Võ Thị Kiều Quyên

21/02/2004

11A4

12A4

 

15

Cao Văn Hải

17/02/2004

11A3

12A4

 

16

Trần Thị Yến Nhung

04/06/2004

11A6

12A4

 

17

Đặng Thị Mỹ Phượng

08/05/2004

11A4

12A4

 

18

Võ Long Vũ

05/07/2004

11A2

12A4

 

20

Lê Thị Thảo Minh

17/01/2004

11A3

12A4

 

19

Đào Thị Mỹ Linh

16/04/2004

11A4

12A4

 

21

Nguyễn Đình Vũ

01/08/2004

11A6

12A4

 

24

Nguyễn Thị Kim Hiền

08/07/2004

11A4

12A4

 

23

Dương Thị Thùy Trang

21/10/2004

11A2

12A4

 

22

Võ Thị Luyện

03/05/2004

11A4

12A4

 

25

Đoàn Công Hiểu

17/02/2004

11A2

12A4

 

26

Thái Tôn Duy

14/02/2004

11A2

12A4

 

27

Huỳnh Thị Phương Thúy

23/05/2004

11A5

12A4

 

28

Nguyễn Hồng Phi

11/08/2004

11A2

12A4

 

29

Nguyễn Thị Nhi

13/06/2004

11A2

12A4

 

30

Võ Văn Định

05/01/2004

11A6

12A4

 

31

Phạm Thị Út Nguyên

25/08/2004

11A6

12A4

 

32

Dương Quang Hợp

22/11/2004

11A5

12A4

 

33

Võ Thành Long

28/09/2004

11A3

12A4

 

35

Võ Thị Hoài Trúc

19/09/2004

11A5

12A4

 

34

Nguyễn Bùi Phương Linh

19/03/2004

11A4

12A4

 

37

Bùi Long Tấn

23/03/2004

11A3

12A4

 

36

Trương Hoàng Phúc

27/03/2004

11A5

12A4

 

38

Hồ Minh Huyền Diệu

03/10/2004

11A2

12A4

 

39

Phạm Ngọc Quý

08/04/2004

11A2

12A4

 

40

Lê Văn Tri

28/06/2004

11A2

12A4

 

41

Nguyễn Thị Ý Thương

22/09/2004

11A4

12A4

 

42

Võ Tấn Văn

25/10/2004

11A6

12A4

 

43

Huỳnh Duy Tín

24/01/2004

11A4

12A4

 

 

LỚP 12A5:

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

LỚP CŨ

Lớp mới

 
 

1

Võ Thụy Thu Hà

09/05/2004

11A6

12A5

 

2

Nguyễn Thị Thu Hương

25/05/2004

11A5

12A5

 

3

Hồ Cao Anh Huy

31/12/2004

11A2

12A5

 

4

Nguyễn Ngọc Sơn

21/10/2003

11A2

12A5

 

5

Lê Thị Bích Nhi

28/04/2004

11A6

12A5

 

6

Nguyễn Thị Út Nhi

25/09/2004

11A4

12A5

 

8

Huỳnh Anh Vũ

11/09/2004

11A3

12A5

 

7

Nguyễn Phi Trường

19/07/2004

11A5

12A5

 

9

Lê Thị Thu Trang

13/08/2004

11A6

12A5

 

10

Phạm Minh Nguyên

26/09/2004

11A3

12A5

 

11

Lê Thị Vy

01/04/2004

11A3

12A5

 

12

Phạm Thị Mỹ Duyên

08/11/2004

11A5

12A5

 

13

Nguyễn Thị Thu Luyến

21/08/2004

11A4

12A5

 

14

Nguyễn Lê Tuấn

09/09/2004

11A3

12A5

 

15

Đỗ Bảo Tính

07/05/2004

11A3

12A5

 

16

Mai Thị Xuân Hồng

02/08/2004

11A6

12A5

 

17

Huỳnh Thị Mỹ Trinh

17/01/2004

11A5

12A5

 

18

Võ Thành Quốc

14/04/2004

11A6

12A5

 

20

Lê Thị Diệp Thương

26/04/2004

11A6

12A5

 

19

Phùng Thị Tuyết Nhi

11/12/2004

11A5

12A5

 

21

Bùi Thị Bích Thảo

29/10/2004

11A4

12A5

 

24

Võ Văn Thiện

02/02/2004

11A3

12A5

 

23

Nguyễn Văn Quốc Bảo

22/07/2004

11A5

12A5

 

22

Lê Thị Thúy Hà

16/02/2004

11A4

12A5

 

25

Lê Nhật Triều

03/08/2004

11A4

12A5

 

26

Nguyễn Thạch Anh

08/09/2004

11A2

12A5

 

27

Nguyễn Toàn Việt Luật

08/05/2004

11A5

12A5

 

28

Lê Thanh Hoàng

18/07/2004

11A3

12A5

 

29

Nguyễn Xuân Hưng

25/10/2004

11A5

12A5

 

30

Võ Thị Yến Nhi

26/07/2004

11A5

12A5

 

31

Trần Xuân Nhạn

29/11/2004

11A5

12A5

 

32

Phạm Văn Việt

06/08/2004

11A4

12A5

 

33

Nguyễn Hữu Trọng

09/02/2004

11A4

12A5

 

35

Lê Quốc Tỉnh

14/02/2003

11A6

12A5

 

34

Trần Lê Duy Quý

06/10/2003

11A4

12A5

 

37

Hồ Gia Huy

31/12/2004

11A6

12A5

 

36

Đỗ Tiến Đạt

20/06/2004

11A4

12A5

 

38

Nguyễn Thị Yến Nhi

05/04/2004

11A6

12A5

 

39

Lê Thị Kim Nga

03/02/2004

11A6

12A5

 

40

Võ Mạnh Hùng

11/11/2004

11A3

12A5

 

41

Lê Thị Kim Phương

03/02/2004

11A6

12A5

 

 

LỚP 10A1:

 

TT

Họ tên

GT

Ngày sinh

Văn

Anh

Toán

Điểm XT

1

sử  tính

Nam

21/01/2006

6.25

7

6.25

32.5

2

nguyễn thị thúy loan

Nữ

18/03/2006

7

3.75

6.25

30.75

3

bùi nguyễn anh thư

Nữ

02/09/2006

6.25

6.25

5.5

30.25

4

nguyễn đức dương

Nam

06/11/2006

7.25

4.75

5.25

30.25

5

nguyễn thị kim thanh

Nữ

02/10/2006

7

4.75

5.25

29.75

6

huỳnh thị kim hiếu

Nữ

15/01/2006

6

7

5.25

29.5

7

nguyễn huỳnh nhật

Nam

25/02/2006

7.25

5.75

4.25

29.25

8

nguyễn thị ngân tiến

Nữ

16/04/2006

7.5

5.75

3.75

28.75

9

võ ngọc linh

Nữ

18/07/2006

6

6.5

4.75

28.5

10

võ ngọc hân

Nữ

01/11/2006

4

7.75

6.25

28.25

11

phan gia huy

Nam

10/07/2006

5

6.75

5.5

28.25

12

nguyễn thị phương linh

Nữ

06/11/2006

6

7.25

4.5

28.25

13

nguyễn thị mỹ duyên

Nữ

13/10/2006

5.25

6

5.75

28

14

phạm ngọc tình

Nam

07/10/2006

3.5

5

7.5

27

15

nguyễn trần ngọc lan

Nữ

25/04/2006

5.75

5.25

5

26.75

16

lê như ý

Nữ

04/09/2006

5.5

5.75

5

26.75

17

trần quốc bảo

Nam

22/07/2006

6

6

4.25

26.5

18

trần hoài thái dương

Nam

07/09/2006

5.75

6.5

4.25

26.5

19

trương hoàng nam

Nam

19/05/2006

6

2.75

5.5

26.25

20

nguyễn thị thanh trúc

Nữ

05/12/2006

5.75

6.75

4

26.25

21

nguyễn thị bích thuận

Nữ

09/05/2006

6.5

4

4.25

26

22

đỗ đặng bảo trâm

Nữ

11/05/2006

6

3.5

5

26

23

nguyễn hoàng minh thi

Nữ

18/10/2006

4.75

5.75

5.25

25.75

24

đặng nguyễn nhật diễm

Nữ

09/01/2006

6.25

5.5

3.75

25.5

25

nguyễn thị anh thư

Nữ

18/11/2006

5.25

5.5

4.75

25.5

26

trần lê tường vy

Nữ

27/01/2006

6.25

5.5

3.75

25.5

27

đỗ thị thùy trang

Nữ

22/12/2006

5.25

6.75

4

25.25

28

mai nguyễn trà mi

Nữ

08/06/2006

5.5

7

3.5

25

29

bùi diễm my

Nữ

10/04/2006

5.75

4.5

4.5

25

30

trần trọng tín

Nam

12/07/2006

4.75

6.25

4.5

24.75

31

lê phương nguyên

Nữ

14/05/2006

5.5

7.75

3

24.75

32

hồ thị mến

Nữ

17/11/2006

3

5.5

6.5

24.5

33

trần nguyễn hà my

Nữ

04/04/2006

7.25

4.5

2.5

24.5

34

lê ngọc khang

Nam

10/10/2006

5.75

5.25

3.75

24.25

35

phạm thái phiên

Nam

27/05/2006

4

3.75

6.25

24.25

36

lê nguyễn phúc thuần

Nam

03/03/2006

6.5

2.25

4.25

24.25

 

LỚP 10A2:

 

TT

Họ tên

GT

Ngày sinh

Văn

Anh

Toán

Điểm XT

1

lê hồng diễm

Nữ

03/09/2006

5.25

5.5

4

24

2

nguyễn thị tuyết nhung

Nữ

27/09/2006

6

5

3.5

24

3

lê nguyễn quốc hiệu

Nam

06/10/2006

4.75

4.5

4.75

23.5

4

nguyễn chí thành

Nam

08/02/2006

7.25

4

2.25

23.5

5

nguyễn thị hồng thư

Nữ

14/03/2006

4

5

5

23.5

6

nguyễn duy phương

Nam

12/11/2006

4.5

5

4.25

23

7

nguyễn quốc thái

Nam

22/08/2006

6

5.25

2.75

22.75

8

trương thị như ý

Nữ

15/10/2006

5.25

5.25

3.5

22.75

9

lê thị mỹ đức

Nữ

27/09/2006

6

6

2.25

22.5

10

nguyễn kiều trang

Nữ

16/04/2006

5.75

5.75

2.5

22.25

11

nguyễn thanh tuyên

Nam

15/06/2006

4

3.75

5

22.25

12

nguyễn thị bích duyên

Nữ

15/06/2006

6.25

6

1.75

22

13

nguyễn huy hoàng

Nam

02/04/2006

5

4

4

22

14

dương thị diệu thảo

Nữ

17/07/2006

8

2.5

1.5

22

15

võ chí bảo

Nam

30/01/2006

5

4.75

3.5

21.75

16

nguyễn hương hoa

Nữ

12/03/2006

7

3.75

2

21.75

17

hà văn sỹ

Nam

18/11/2006

4

4.75

4.5

21.75

18

nguyễn trọng đại

Nam

27/09/2006

4

4.25

4.25

21.25

19

nguyễn đình hùng

Nam

04/05/2006

6

1.75

3.5

21.25

20

trương chí vĩ

Nam

17/04/2006

6.5

1.75

3

21.25

21

võ ngọc hưng

Nam

26/10/2006

2.5

5

5.5

21

22

đặng thị thùy linh

Nữ

23/08/2006

5.25

7.5

1.25

21

23

lê đức thi

Nam

01/03/2006

6

4

2.25

21

24

trần phạm bảo uyên

Nữ

23/03/2006

4.25

6

3.25

21

25

võ xuân long

Nam

29/09/2006

3.75

3.25

4.75

20.75

26

nguyễn thị diễm quỳnh

Nữ

31/07/2006

6.25

3.75

2

20.75

27

nguyễn trung tính

Nam

22/08/2006

5.5

2.25

3.5

20.75

28

võ văn duy

Nam

24/12/2006

4

2.5

4.75

20.5

29

nguyễn thị mỹ duyên

Nữ

26/10/2006

5.25

5

2.5

20.5

30

nguyễn hửu hoàng

Nam

30/01/2006

5

1

4.5

20.5

31

nguyễn quốc phát

Nam

21/11/2006

5.5

5

2.25

20.5

32

nguyễn thị thấm

Nữ

05/08/2006

6.25

2.5

2.5

20.5

33

ngô thị bích tuyền

Nữ

18/07/2006

5.75

5.5

1.75

20.5

34

lê việt hoàng

Nam

20/04/2006

5

3.25

3.25

20.25

35

trương thị yến nhi

Nữ

26/04/2006

6.5

2.75

2.25

20.25

36

Châu Thị Hợp

Nữ

19/03/2005

 

 

 

TT

 

LỚP 10A3:

 

TT

Họ tên

GT

Ngày sinh

Văn

Anh

Toán

Điểm XT

1

văn công toàn

Nam

25/08/2006

4

6.25

3

20.25

2

dương thị phi yến

Nữ

24/04/2006

6

4.25

1.75

20.25

3

nguyễn khắc quỳnh

Nam

11/09/2006

4.75

3.5

3.25

20

4

nguyễn quốc việt

Nam

03/05/2006

4

3.5

4

20

5

lê thị mỹ duyên

Nữ

09/07/2006

5.5

4.75

2

19.75

6

đỗ đức tài

Nam

21/06/2006

5.5

2.75

2.75

19.75

7

nguyễn đại hóa

Nam

26/08/2006

4.5

2.5

3.75

19.5

8

nguyễn thị tú quyên

Nữ

16/04/2006

6

3.5

2

19.5

9

trương thị ngọc trâm

Nữ

14/04/2006

6

4

1.75

19.5

10

lê quang vỹ

Nam

03/05/2006

4

4

3.5

19.5

11

trương lê bảo duyên

Nữ

05/10/2006

4.25

4.75

3

19.25

12

dương thanh kiệt

Nam

17/02/2006

4

4.75

3.25

19.25

13

dương yến linh

Nữ

08/11/2006

7

2.75

1

19.25

14

nguyễn thị diễm quỳnh

Nữ

20/04/2006

4

4.75

3.25

19.25

15

bùi nguyễn đoan trang

Nữ

05/02/2006

6

3.75

1.5

19.25

16

nguyễn thị hân

Nữ

22/09/2006

4.5

4.5

2.5

19

17

phan ngọc bích hoa

Nữ

07/12/2006

5

3.5

2.75

19

18

phạm mạnh quân

Nam

21/08/2006

3.5

4

4

19

19

nguyễn duy quyên

Nữ

04/04/2006

6.5

1

2.25

19

20

nguyễn thị thúy hằng

Nữ

20/04/2006

5

5.75

1.25

18.75

21

trần thị thảo vân

Nữ

17/12/2006

4.25

5.25

2.5

18.75

22

cao hoài vọng

Nam

25/01/2006

6

2.75

2

18.75

23

hoàng trọng tình

Nam

21/11/2006

4.25

4.5

2.75

18.5

24

bùi xuân anh trúc

Nữ

25/05/2006

5.5

2.5

2.5

18.5

25

nguyễn hồ hà vi

Nữ

28/01/2006

7.25

1.5

1

18.5

26

nguyễn trần ái vy

Nữ

04/08/2006

6.75

2

1.25

18.5

27

nguyễn phan thanh lâm

Nam

19/12/2006

5

3.25

2.25

18.25

28

trà phan diễm quỳnh

Nữ

11/05/2006

5

1.75

3

18.25

29

trần đình triệu

Nam

25/02/2006

3.5

1.75

4.5

18.25

30

trần hữu lộc

Nam

11/02/2006

2.75

6.25

3

17.75

31

lê nguyễn ánh nguyệt

Nữ

03/11/2006

5.5

3.75

1.25

17.75

32

phạm nguyễn thị nhi

Nữ

26/10/2006

4.75

5.25

1.5

17.75

33

trần thị mỹ tâm

Nữ

20/04/2005

4.75

4.25

2

17.75

34

đỗ quốc tú

Nam

17/05/2006

6.25

1.75

1.5

17.75

35

nguyễn hoài nam

Nam

11/11/2006

5.75

2

1.75

17.5

36

đoàn thị tố quyên

Nữ

05/02/2006

4

6.5

1.25

17.5

 

LỚP 10A4:

 

TT

Họ tên

GT

Ngày sinh

Văn

Anh

Toán

Điểm XT

1

nguyễn thị bích thật

Nữ

15/09/2006

5.75

3

1.25

17.5

2

trần văn hoàn

Nam

20/07/2006

5.75

2.25

1.5

17.25

3

lê đức vũ

Nam

31/05/2006

5.75

1.25

2

17.25

4

nguyễn ái vy

Nữ

14/06/2006

5.75

2.75

1.25

17.25

5

võ lê thanh hoa

Nữ

30/08/2006

4.25

3.5

2.5

17

6

huỳnh thị kim mơ

Nữ

04/10/2006

4.5

4

1.75

17

7

dương thị thúy quỳnh

Nữ

06/09/2006

4.5

4.5

1.5

17

8

nguyễn văn thái

Nam

05/09/2006

4.25

3.5

2.25

17

9

lê thị huyền trâm

Nữ

11/10/2006

5.5

2.5

1.75

17

10

nguyễn thị cẩm vân

Nữ

18/04/2006

4

5

2

17

11

ngô thị kim ngân

Nữ

24/03/2006

5

2.25

2

16.75

12

dương thị thảo ngân

Nữ

07/04/2006

5

4.25

1.25

16.75

13

lê thị anh thư

Nữ

11/10/2006

4.5

5.25

1.25

16.75

14

nguyễn hoàng huy

Nam

26/09/2006

3.5

5

2.25

16.5

15

nguyễn thị hàn ni

Nữ

11/12/2006

5.5

2.5

1.25

16.5

16

nguyễn  thuận

Nam

19/02/2006

4

3.5

2.5

16.5

17

lê thị bích thư

Nữ

11/11/2006

5

2.5

1.75

16.5

18

nguyễn hồ an tiên

Nam

08/10/2006

3.5

5

2

16.5

19

bùi long chí

Nam

12/08/2006

5

2.75

1.5

16.25

20

nguyễn ngọc khánh linh

Nữ

11/09/2006

5

2.75

1.5

16.25

21

lê thị khánh ly

Nữ

11/02/2006

4.5

3.75

1.75

16.25

22

nguyễn thị trà my

Nữ

18/10/2006

5.25

2.75

1.25

16.25

23

nguyễn thanh thanh tâm

Nữ

25/08/2006

4

4.25

1.75

16.25

24

dương thị thu thảo

Nữ

12/06/2006

5.5

1.25

2

16.25

25

nguyễn thị anh thi

Nữ

25/04/2006

5.75

2.25

1

16.25

26

hồng đoàn thanh trúc

Nữ

07/08/2006

4.5

2.75

2.25

16.25

27

phạm minh tùng

Nam

09/08/2006

3.75

6.25

1.25

16.25

28

bùi thị kim huệ

Nữ

06/07/2006

5.25

2.5

1.5

16

29

lê thị hồng nhung

Nữ

17/03/2006

5.5

2.5

1.25

16

30

trương thị hồng phụng

Nữ

25/04/2006

5

3.5

1.25

16

31

trần thị như quỳnh

Nữ

02/07/2006

5.75

1.5

1.25

16

32

lê ngô trọng thương

Nữ

24/09/2006

4.25

3.5

2

16

33

đỗ thị thanh trúc

Nữ

01/07/2006

5.25

2.75

1

15.75

34

võ hoài vy

Nữ

18/09/2006

5

2.75

1.25

15.75

35

Nguyễn Phạm Văn Lượng

Nam

08/05/2006

 

 

 

TT

 

LỚP 10A5:

STT

HO

DEM

TEN

GIOI_TINH

NGAY_SINH

TSD

1

BÙI

THỊ NH­Ư

BÌNH

FALSE

26/11/2006

36.5

2

HOÀNG THÁI

SƠN

TRUE

08/03/2006

36.5

3

NGUYỄN

THỊ KIM

CHI

FALSE

13/07/2006

36

4

LÂM XUÂN

MAI

FALSE

12/06/2006

36

5

KHÔI

NGUYÊN

TRUE

02/03/2006

36

6

TRỊNH

THỊ THU

TRINH

FALSE

14/10/2006

36

7

NGUYỄN

DƯ­ƠNG T­ƯỜNG

VY

FALSE

08/08/2006

34.5

8

NGUYỄN

THÚY

HẰNG

FALSE

30/04/2006

33

9

TRẦN

LƯ­U

PHONG

TRUE

12/09/2006

33

10

NGUYỄN

THỊ TƯ­ỜNG

VY

FALSE

23/01/2006

33

11

TRẦN

QUỐC

TIẾN

TRUE

15/11/2006

32.5

12

NGÔ

NGUYỄN THANH

TRÀ

FALSE

12/03/2006

32

13

NGUYỄN

THỊ THANH

NHÀN

FALSE

10/08/2006

31

14

NGUYỄN

ĐỨC

KIÊN

TRUE

06/10/2006

30.5

15

SỬ

CHANG

HIN

FALSE

17/04/2006

30

16

NGÔ

CÔNG

MINH

TRUE

24/10/2006

30

17

NGUYỄN

NGỌC

VINH

TRUE

24/02/2006

30

18

TR­ƠNG

NGỌC THÚY

NGÂN

FALSE

29/06/2006

29.5

19

TRẦN

THỊ THÚY

KIỀU

FALSE

08/05/2006

29

20

ĐẶNG

HUỲNH

THUY

FALSE

17/09/2006

28.5

21

ĐÌNH

KỲ

TRUE

31/12/2006

28

22

NGUYỄN

THỊ YẾN

NH­

FALSE

27/06/2006

28

23

PHAN

THỊ HIỀN

DUYÊN

FALSE

26/11/2006

27.5

24

ĐINH

TUẤN

KIỆT

TRUE

10/10/2006

27.5

25

L­ƠNG

THỊ

QUYỀN

FALSE

08/10/2006

27.5

26

CAO

HỒNG

Ý

FALSE

13/05/2006

27.5

27

NGUYỄN

THỊ TUYỀN

GIANG

FALSE

01/04/2006

27

28

LONG

HUY

TRUE

18/12/2006

27

29

TRỊNH

HOÀNG

PHÚC

TRUE

24/11/2006

27

30

HUỲNH

NGỌC

KIÊN

TRUE

10/06/2006

26.5

31

BÙI

THỊ THANH

TRÚC

FALSE

06/08/2006

26.5

32

HỒ

ĐĂNG

HOÀNG

TRUE

31/08/2006

26

33

NGUYỄN

THỊ

HẰNG

FALSE

20/11/2006

25.5

34

NGUYỄN

THÁI

NGUYÊN

TRUE

04/12/2006

25.5

35

D­ƠNG

TẤN

THÀNH

TRUE

19/08/2006

25.5

36

VĂN

CÔNG

ĐẠT

TRUE

23/11/2006

25

37

TẤN

NGHIỆP

TRUE

28/03/2006

25

38

ĐẶNG

THỊ KIỀU

OANH

FALSE

26/01/2006

25

39

PHAN

VỸ

TIẾN

TRUE

10/10/2006

25

40

NGUYỄN

ĐỨC

ÂN

TRUE

31/01/2006

24.5

41

NGUYỄN

BẢO

LÂM

TRUE

21/02/2006

24.5

42

NGUYỄN

THỊ LỆ

QUYÊN

FALSE

23/10/2006

24.5

43

TRẦN

THỊ THU

DIỄM

FALSE

08/10/2006

24

44

NGUYỄN

THÀNH

NAM

TRUE

03/11/2006

24

 

LỚP 10A6:

STT

HO

DEM

TEN

GIOI_TINH

NGAY_SINH

TSD

1

TR­ƠNG DIỂM

HUYỀN

FALSE

27/12/2006

36.5

2

HUỲNH

LONG

THỊNH

TRUE

01/08/2006

36.5

3

NGUYỄN

THANH

HIỀN

FALSE

20/03/2006

36

4

NGUYỄN

THỊ

MY

FALSE

02/05/2006

36

5

TRẦN

ANH TUYẾT

NH­

FALSE

27/10/2006

36

6

NGUYỄN

THỊ ÁNH

TUYẾT

FALSE

17/08/2006

36

7

TRẦN THỊ

MÙA

FALSE

14/06/2006

33.5

8

THÀNH

HẬU

TRUE

15/01/2006

33

9

NGUYỄN

QUANG

QUỐC

TRUE

17/04/2006

33

10

NGUYỄN

THỊ KIM

HUỆ

FALSE

26/06/2006

32.5

11

PHẠM

THỊ BÍCH

ÂN

FALSE

14/09/2006

32

12

ĐỨC THÀNH

ĐẠT

TRUE

08/01/2006

31.5

13

TRẦN

CÔNG

TÍNH

TRUE

11/06/2006

31

14

TRẦN

MINH

QUÂN

TRUE

25/09/2006

30.5

15

TRẦN

NGỌC

HIỆP

TRUE

18/12/2006

30

16

THỊ TRÀ

MY

FALSE

15/01/2006

30

17

NGUYỄN

THỊ MỸ

LINH

FALSE

12/11/2006

29.5

18

NGUYỄN

THỊ KIM

HẬU

FALSE

07/06/2006

29

19

CÔNG ÂN

T­ỜNG

TRUE

01/03/2006

29

20

PHAN

NGỌC

ANH

TRUE

07/05/2006

28

21

NGUYỄN

MINH

TRUE

30/09/2006

28

22

HOÀN

QUÂN

TRUE

21/04/2006

28

23

HUỲNH

THỊ KIM

H­ƠNG

FALSE

25/05/2006

27.5

24

TRẦN

XUÂN

LAM

TRUE

27/04/2006

27.5

25

TRÀ

QUÍ

TR­ỞNG

TRUE

04/11/2006

27.5

26

BÙI

PHẠM NGỌC

CHI

FALSE

18/02/2006

27

27

TRẦN

THỊ THU

FALSE

17/07/2006

27

28

THỊ KIỀU

LY

FALSE

09/06/2006

27

29

TR­ỜNG

SINH

TRUE

16/07/2006

27

30

NGUYỄN

DUY

MUỘN

TRUE

24/12/2006

26.5

31

TIẾN

DŨNG

TRUE

27/09/2006

26

32

HUỲNH

HỒNG

NHUNG

FALSE

09/11/2006

26

33

HUỲNH

QUANG

HUY

TRUE

22/12/2005

25.5

34

NGUYỄN

THỊ QUỲNH

NH­

FALSE

16/11/2006

25.5

35

D­ƯƠNG

TRƯ­ƠNG PHƯƠNG

THẢO

FALSE

05/03/2006

25.5

36

ANH

ĐỨC

TRUE

01/12/2006

25

37

TRANG

T­ƯỜNG

NGUYÊN

TRUE

13/01/2006

25

38

NGUYỄN

NGỌC

QUỐC

TRUE

16/02/2006

25

39

NGUYỄN

TRUNG

TÍN

TRUE

10/10/2006

25

40

TRẦN

VĂN

HÙNG

TRUE

07/07/2006

24.5

41

NGUYỄN

DUY

L­U

TRUE

23/10/2006

24.5

42

ĐỨC

TRỌNG

TRUE

02/07/2006

24.5

43

HUỲNH

NGỌC

HIẾU

TRUE

20/01/2006

24

44

NGUYỄN

THÁI

NGUYÊN

TRUE

27/03/2006

24